"comforter" in Vietnamese
Definition
Chăn bông là một loại chăn dày, mềm, thường nhồi bông hoặc sợi tổng hợp, dùng trên giường để giữ ấm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Comforter' chủ yếu chỉ loại chăn dày ở Mỹ, ở Anh thường gọi là 'duvet'. Đừng nhầm lẫn với 'quilt' (chăn ghép vải). Nghĩa người an ủi rất ít dùng.
Examples
I bought a new comforter for my bed.
Tôi mua một chiếc **chăn bông** mới cho giường của mình.
The comforter keeps me warm at night.
**Chăn bông** giúp tôi ấm vào ban đêm.
Please wash the comforter before using it.
Vui lòng giặt **chăn bông** trước khi sử dụng.
My cat loves to sleep curled up on my comforter.
Con mèo của tôi rất thích cuộn tròn ngủ trên **chăn bông** của tôi.
She pulled the comforter over her head to block out the light.
Cô ấy kéo **chăn bông** trùm qua đầu để chặn ánh sáng.
In winter, a thick comforter makes all the difference for a good night's sleep.
Vào mùa đông, một chiếc **chăn bông** dày giúp ngủ ngon hơn nhiều.