아무 단어나 입력하세요!

"comfit" in Vietnamese

kẹo bọc đườngmứt hạt bọc đường

Definition

Đây là loại kẹo nhỏ thường làm từ hạt, quả hoặc trái cây được bọc trong lớp đường hoặc kẹo. Thường xuất hiện trong các dịp lễ đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'comfit' là từ cổ hoặc mang phong cách cổ điển, không còn thông dụng. Thường chỉ những viên kẹo truyền thống dùng trong lễ cưới, rửa tội, tiệc mừng. Không nhầm với 'confetti' (giấy màu).

Examples

She handed me a comfit from the wedding table.

Cô ấy đưa cho tôi một chiếc **kẹo bọc đường** từ bàn tiệc cưới.

A comfit is often made by covering almonds with sugar.

**Kẹo bọc đường** thường làm bằng cách phủ đường lên hạnh nhân.

At the festival, children received colorful comfits.

Tại lễ hội, trẻ em được nhận những **kẹo bọc đường** đủ màu sắc.

The hostess offered her guests lemon comfits after dinner.

Chủ nhà đã mời khách **kẹo bọc đường chanh** sau bữa tối.

Old recipe books sometimes describe how to make rose petal comfits.

Sách dạy nấu ăn cũ đôi khi ghi lại cách làm **kẹo bọc đường cánh hoa hồng**.

When handed a comfit, I remembered childhood party favors.

Khi nhận được một **kẹo bọc đường**, tôi nhớ lại những quà lưu niệm thời thơ ấu.