아무 단어나 입력하세요!

"comers" in Vietnamese

người mớingười tham giangười đến

Definition

Những người đến nơi nào đó, sự kiện hoặc cuộc thi; thường là người mới hoặc có tiềm năng phát triển trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh thi đấu, kinh doanh hoặc nhóm cho 'người mới', 'người tiềm năng'; không dùng cho người đến thông thường. Chủ yếu dưới dạng số nhiều.

Examples

New comers are welcome at our club.

Chúng tôi chào đón **người mới** tại câu lạc bộ.

The competition is open to all comers.

Cuộc thi mở cửa cho tất cả **người tham gia**.

Some comers have never played before.

Một số **người mới** chưa từng chơi trước đây.

The team has a few young comers who could become stars.

Đội có một vài **người mới** trẻ có thể trở thành ngôi sao.

All comers were impressed by the performance.

Tất cả **người đến** đều ấn tượng với màn trình diễn.

It's difficult for new comers to get used to the fast pace here.

**Người mới** gặp khó khăn khi thích nghi với nhịp độ nhanh ở đây.