아무 단어나 입력하세요!

"comely" in Vietnamese

duyên dángxinh xắndễ nhìn

Definition

Chỉ người (thường là phụ nữ) hoặc vật gì đó trông duyên dáng, xinh xắn một cách nhẹ nhàng, dễ chịu. Đôi khi cũng nói về sự phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá cổ và trang trọng; thường xuất hiện trong văn học hơn giao tiếp hàng ngày. Chủ yếu mô tả phụ nữ, rất hiếm dùng cho nam giới.

Examples

She had a comely smile that made everyone feel welcome.

Cô ấy có nụ cười **duyên dáng** khiến mọi người cảm thấy được chào đón.

The comely garden was full of blooming flowers.

Khu vườn **duyên dáng** đầy hoa nở.

Everyone admired the comely young woman at the party.

Ai cũng ngưỡng mộ cô gái trẻ **xinh xắn** tại bữa tiệc.

"You look quite comely tonight, if I may say so," he complimented.

"Tối nay trông em thật **duyên dáng**, nếu anh được phép nhận xét vậy," anh ấy khen.

In the novel, the heroine is described as remarkably comely and kind-hearted.

Trong tiểu thuyết, nữ chính được miêu tả là vô cùng **duyên dáng** và tốt bụng.

That old church still has a comely charm, especially at sunset.

Nhà thờ cổ ấy vẫn giữ được nét quyến rũ **duyên dáng**, đặc biệt là vào lúc hoàng hôn.