아무 단어나 입력하세요!

"comedy of errors" in Vietnamese

trò hề của những sai lầmchuỗi sai sót khôi hài

Definition

Khi có nhiều sai lầm hoặc hiểu lầm liên tiếp xảy ra khiến tình huống trở nên hài hước hoặc rối rắm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng thân mật, chủ yếu mô tả những chuyện rắc rối, hài hước từ các lỗi nhỏ; không mang ý trách móc.

Examples

Yesterday was a real comedy of errors at work.

Hôm qua ở cơ quan thực sự là một **trò hề của những sai lầm**.

The school play turned into a comedy of errors when the actors forgot their lines.

Vở kịch ở trường đã trở thành một **trò hề của những sai lầm** khi các diễn viên quên lời thoại.

My attempt to fix the sink ended up as a comedy of errors.

Cố sửa bồn rửa, tôi đã biến nó thành một **chuỗi sai sót khôi hài**.

Trying to get everyone on the same Zoom call was a total comedy of errors.

Cố gắng cho mọi người tham gia cùng một cuộc gọi Zoom thực sự là **trò hề của những sai lầm**.

Our vacation was one long comedy of errors from start to finish.

Kỳ nghỉ của chúng tôi thực sự là một **chuỗi sai sót khôi hài** từ đầu đến cuối.

With lost tickets, wrong trains, and rain, the trip turned into a comedy of errors.

Vé mất, đi nhầm tàu và trời mưa khiến chuyến đi thành một **trò hề của những sai lầm**.