아무 단어나 입력하세요!

"comedy gold" in Vietnamese

đỉnh cao hài hướccực kỳ hài hước

Definition

Chỉ điều gì đó cực kỳ hài hước, dí dỏm hay quá hoàn hảo về mặt gây cười. Thường dùng cho những câu chuyện cười, khoảnh khắc, hoặc người làm mọi người bật cười.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh thân mật, không trang trọng. Không dùng để chỉ một bộ phim hài toàn bộ mà chỉ cho khoảnh khắc đặc biệt vui.

Examples

That joke was comedy gold.

Câu chuyện đó đúng là **đỉnh cao hài hước**.

Her reaction was comedy gold.

Phản ứng của cô ấy đúng là **đỉnh cao hài hước**.

The whole scene was comedy gold.

Cả cảnh đó đúng là **đỉnh cao hài hước**.

When he tripped in slow motion, it was pure comedy gold.

Khi anh ấy vấp ngã trong chuyển động chậm, đúng là **đỉnh cao hài hước**.

Every time those two argue, it's just comedy gold.

Mỗi lần hai người đó cãi nhau là lại **đỉnh cao hài hước**.

Watching my cat try to catch its own tail is comedy gold.

Nhìn con mèo của tôi cố bắt lấy cái đuôi của nó là **đỉnh cao hài hước**.