아무 단어나 입력하세요!

"comebacks" in Vietnamese

phản ứng nhanhsự trở lại

Definition

'Comebacks' là những câu đáp trả thông minh trong đối thoại hoặc sự quay trở lại thành công sau một thời gian vắng bóng, thường dùng trong thể thao hoặc sự nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho lời đáp nhanh như 'quick comebacks', 'funny comebacks', hoặc nói về sự trở lại: 'stage a comeback'. Chỉ dùng như danh từ, không phải động từ.

Examples

She always has the best comebacks when people tease her.

Khi bị trêu chọc, cô ấy luôn có những **phản ứng nhanh** xuất sắc nhất.

The singer made two big comebacks during his career.

Ca sĩ đó đã có hai **sự trở lại** lớn trong sự nghiệp.

Good comebacks can stop bullies quickly.

**Phản ứng nhanh** tốt có thể khiến kẻ bắt nạt im bặt ngay.

His witty comebacks always make everyone laugh at the dinner table.

Những **phản ứng nhanh** dí dỏm của anh ấy luôn khiến mọi người cười ở bàn ăn.

After a long break, the athlete surprised everyone with back-to-back comebacks.

Sau một thời gian dài nghỉ, vận động viên đó đã khiến mọi người bất ngờ với hai **sự trở lại** liên tiếp.

If you want to win an argument, practicing sharp comebacks really helps.

Nếu muốn thắng tranh luận, hãy luyện tập **phản ứng nhanh** sắc bén.