아무 단어나 입력하세요!

"come your way" in Vietnamese

đến với bạnđến với mình

Definition

Khi một điều gì đó tình cờ hoặc bất ngờ xảy đến với bạn hoặc được đề nghị cho bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong văn nói, nói về cơ hội, thử thách, hoặc điều bất ngờ xảy ra trong cuộc đời.

Examples

If something good comes your way, accept it.

Nếu điều gì tốt **đến với bạn**, hãy đón nhận nó.

Many opportunities come your way in life.

Trong đời, rất nhiều cơ hội sẽ **đến với bạn**.

Don’t be afraid when challenges come your way.

Đừng sợ khi thử thách **đến với bạn**.

Grab any good job that comes your way, you never know what might happen next.

Nắm lấy bất kỳ công việc tốt nào **đến với bạn**, bạn sẽ không bao giờ biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.

Be open to whatever new experiences come your way.

Hãy cởi mở với bất cứ trải nghiệm mới nào **đến với bạn**.

You never know what might come your way tomorrow.

Bạn không bao giờ biết điều gì có thể **đến với bạn** vào ngày mai.