아무 단어나 입력하세요!

"come what may" in Vietnamese

dù chuyện gì xảy ra đi nữa

Definition

Dùng để nói rằng điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra hoặc ai đó sẽ làm điều gì đó, bất kể khó khăn hay trở ngại nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc để nhấn mạnh quyết tâm. Gần nghĩa: 'dù thế nào đi nữa', 'bất chấp chuyện gì'.

Examples

No matter what happens, I will support you come what may.

Dù chuyện gì xảy ra đi nữa, tôi sẽ luôn **ủng hộ bạn**.

She promised to stay with him come what may.

Cô ấy hứa rằng sẽ **ở bên anh ấy** dù chuyện gì xảy ra đi nữa.

We will finish this project come what may.

Dù chuyện gì xảy ra đi nữa, chúng tôi sẽ **hoàn thành dự án này**.

Come what may, I'll always have your back.

Dù chuyện gì xảy ra đi nữa, tôi sẽ luôn **ở bên cạnh bạn**.

He said he’d finish college come what may, even if it takes years.

Anh ấy nói rằng, **dù chuyện gì xảy ra**, anh ấy cũng sẽ **tốt nghiệp đại học**, dù tốn bao nhiêu năm đi nữa.

They’ll move ahead with their plan, come what may.

Họ sẽ tiếp tục với kế hoạch của mình, **dù chuyện gì xảy ra đi nữa**.