"come up with the goods" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó làm được việc đã hứa, đáp ứng được yêu cầu hoặc kỳ vọng, nhất là khi trước đó có nghi ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường trong công việc hoặc thể thao, khi ai đó thực sự làm được như mong muốn dù trước đó có nghi ngờ. Không dùng cho hàng hóa thật.
Examples
He promised to help, and he came up with the goods.
Anh ấy đã hứa giúp đỡ và thực sự **làm được như mong đợi**.
Our team needed a win, and they came up with the goods.
Đội của chúng tôi cần phải thắng và họ đã **làm được như mong đợi**.
She always comes up with the goods when it's important.
Cô ấy luôn **làm được như mong đợi** vào những lúc quan trọng.
I wasn’t sure if he could do it, but he really came up with the goods.
Tôi không chắc anh ấy có thể làm được không, nhưng cuối cùng anh ấy đã thực sự **làm được như mong đợi**.
It was a tough project, but the team came up with the goods just in time.
Dự án rất khó khăn, nhưng cả nhóm đã **đáp ứng kỳ vọng** đúng lúc.
You can always count on her to come up with the goods when it matters most.
Bạn luôn có thể tin tưởng cô ấy sẽ **làm được như mong đợi** khi cần.