아무 단어나 입력하세요!

"come up to" in Vietnamese

đến gầnđạt tới (tiêu chuẩn/kỳ vọng)

Definition

Tiến lại gần ai đó hoặc một vật gì đó, hoặc đạt đến một tiêu chuẩn hay kỳ vọng nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó tiến lại gần ('come up to me') hoặc đạt tới chuẩn mực/kỳ vọng ('come up to expectations'). Không dùng để nói về tiến triển chung mà chỉ khi rõ ràng đạt được hay đáp ứng.

Examples

The cat came up to me and started purring.

Con mèo **đến gần tôi** và bắt đầu kêu rừ rừ.

Her grades did not come up to her parents' expectations.

Điểm số của cô ấy đã không **đạt tới** kỳ vọng của bố mẹ.

Please come up to the front of the class.

Làm ơn **đến gần** phía trước lớp.

The view here doesn’t come up to what I imagined.

Khung cảnh ở đây không **đạt tới** những gì tôi tưởng tượng.

Just come up to me if you have any questions.

Nếu có câu hỏi, chỉ cần **đến gần tôi**.

His performance never really came up to his potential.

Phong độ của anh ấy chưa bao giờ **đạt tới** tiềm năng thực sự.