아무 단어나 입력하세요!

"come up through the ranks" in Vietnamese

thăng tiến từ vị trí thấp nhấtđi lên từ vị trí ban đầu

Definition

Bắt đầu từ vị trí thấp trong một tổ chức và từng bước thăng tiến lên vị trí cao hơn nhờ nỗ lực và kinh nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công sở, quân đội... Nhấn mạnh người có ý chí phấn đấu, không dựa vào quan hệ. Gần nghĩa với 'work your way up', sắc thái trang trọng.

Examples

He came up through the ranks to become the company's manager.

Anh ấy **thăng tiến từ vị trí thấp nhất** để trở thành quản lý của công ty.

Many soldiers come up through the ranks before becoming officers.

Nhiều binh lính **đi lên từ vị trí ban đầu** trước khi trở thành sĩ quan.

She came up through the ranks at the hospital and is now a senior doctor.

Cô ấy **thăng tiến từ vị trí thấp nhất** trong bệnh viện và hiện là bác sĩ cấp cao.

You really respect people who come up through the ranks instead of just getting handed the job.

Bạn thực sự tôn trọng những người **đi lên từ vị trí ban đầu** thay vì chỉ được giao việc.

My uncle came up through the ranks in the police force—he started as a rookie.

Chú tôi **thăng tiến từ vị trí thấp nhất** trong lực lượng cảnh sát—ông ấy bắt đầu là lính mới.

It's amazing to see someone come up through the ranks and then lead the whole company.

Thật tuyệt khi thấy ai đó **thăng tiến từ vị trí thấp nhất** rồi trở thành người lãnh đạo cả công ty.