"come up for air" in Vietnamese
Definition
Nghĩa đen là ngoi lên mặt nước để thở. Nghĩa bóng là tạm dừng hoặc nghỉ ngơi sau khi làm việc căng thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nghĩa bóng trong hội thoại để diễn tả cần nghỉ ngơi sau thời gian bận rộn, căng thẳng. Nghĩa đen dùng cho các hoạt động dưới nước.
Examples
I had to come up for air after swimming for a few minutes.
Sau vài phút bơi, tôi phải **trồi lên để thở**.
After hours of work, I needed to come up for air.
Sau nhiều giờ làm việc, tôi cần **nghỉ xả hơi**.
She didn't come up for air until the project was finished.
Cô ấy đã không **nghỉ xả hơi** cho đến khi hoàn thành dự án.
I've been studying all morning and finally had to come up for air.
Tôi đã học cả sáng và cuối cùng phải **nghỉ xả hơi**.
Sometimes you just need to come up for air when life gets too overwhelming.
Đôi khi khi cuộc sống quá áp lực, bạn chỉ cần **nghỉ xả hơi**.
Wow, you’ve barely come up for air since you started your new job!
Wow, từ khi bắt đầu công việc mới bạn hầu như không **nghỉ xả hơi** đấy!