아무 단어나 입력하세요!

"come unstuck" in Vietnamese

bong rathất bại (bất ngờ)

Definition

Một vật bị bong ra khỏi chỗ nó dính vào, hoặc một kế hoạch, dự định bất ngờ thất bại hoặc trục trặc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, phổ biến trong tiếng Anh Anh. Dùng cả nghĩa đen (rơi ra) và nghĩa bóng (kế hoạch gặp sự cố, thất bại). Tiếng Anh Mỹ thường dùng 'fall apart' hoặc 'go wrong' thay thế.

Examples

My shoe started to come unstuck while I was walking.

Khi tôi đang đi, giày của tôi bắt đầu **bong ra**.

The sticker on my laptop has come unstuck.

Miếng dán trên laptop của tôi đã **bong ra**.

Her plan to travel has come unstuck because she lost her passport.

Kế hoạch đi du lịch của cô ấy đã **thất bại** vì cô ấy mất hộ chiếu.

Everything seemed fine, but the project came unstuck at the last minute.

Mọi thứ tưởng như ổn, nhưng dự án đã **thất bại** vào phút chót.

The deal came unstuck after weeks of negotiation.

Thoả thuận đã **đổ vỡ** sau nhiều tuần đàm phán.

Sometimes things just come unstuck no matter how hard you try.

Đôi khi, dù bạn cố gắng đến đâu, mọi thứ vẫn có thể **thất bại**.