"come to your rescue" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó xuất hiện để giúp đỡ hoặc cứu bạn khi bạn gặp khó khăn hoặc cần trợ giúp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cả trong trường hợp khẩn cấp lẫn tình huống hài hước, thân mật. Các cấu trúc như "came to my rescue" thường xuất hiện.
Examples
My friend came to my rescue when I lost my wallet.
Bạn tôi đã **đến cứu** tôi khi tôi làm mất ví.
The police came to their rescue during the flood.
Cảnh sát đã **đến cứu** họ trong trận lụt.
Can you come to my rescue if I need help?
Nếu tôi cần giúp đỡ, bạn có thể **đến cứu** tôi không?
Just when I thought I was stuck, my sister came to my rescue with a spare key.
Đúng lúc tôi nghĩ mình bị kẹt, chị gái tôi đã **đến cứu** tôi với chiếc chìa khoá dự phòng.
Don't worry, someone will come to your rescue soon.
Đừng lo, sẽ có người **đến cứu** bạn sớm thôi.
Every time I mess up my computer, my brother comes to my rescue.
Mỗi lần tôi làm hỏng máy tính, anh trai tôi lại **đến cứu**.