"come to mention it" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt được dùng khi bạn bất chợt nhớ ra điều gì nhờ lời nhắc của ai đó hoặc một sự kiện nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hội thoại thân mật, thường đứng đầu hoặc giữa câu để dẫn dắt ý mới vừa chợt nhớ ra.
Examples
Come to mention it, I did see him at the store yesterday.
**Nhắc mới nhớ**, hôm qua tôi có gặp anh ấy ở cửa hàng.
We don't have any milk left, come to mention it.
**Nói mới nhớ**, nhà mình hết sữa rồi.
Come to mention it, the weather did change quickly today.
**Nhắc mới nhớ**, hôm nay thời tiết thay đổi nhanh thật.
Oh, come to mention it, did you get my email from last week?
À, **nói mới nhớ**, bạn nhận được email mình gửi tuần trước chưa?
Come to mention it, we haven't had a team meeting in a while.
**Nhắc mới nhớ**, lâu rồi team mình chưa họp.
I haven't seen that movie yet—come to mention it, I haven't been to the cinema all year.
Tôi vẫn chưa xem bộ phim đó—**nhắc mới nhớ**, năm nay tôi chưa đi rạp lần nào.