아무 단어나 입력하세요!

"come short of" in Vietnamese

không đạt tớikhông đủ

Definition

Không đạt đến số lượng, tiêu chuẩn, hoặc kết quả mong đợi; thất bại trong việc đạt được điều gì đó trọn vẹn.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu thức này thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc đánh giá kết quả ('come short of expectations'). Chỉ dùng cho thành tựu, mục tiêu hoặc tiêu chuẩn, không dùng cho con người. Gần giống 'fall short of' nhưng ít phổ biến hơn.

Examples

Our profits came short of the target this year.

Lợi nhuận của chúng tôi năm nay **không đạt tới** mục tiêu.

The team's performance came short of expectations.

Hiệu suất của đội **không đạt tới** kỳ vọng.

Their donations came short of what was needed.

Khoản quyên góp của họ **không đủ** như cần thiết.

Even with all our effort, we came short of winning the prize.

Dù đã cố gắng hết mình, chúng tôi vẫn **không giành được** giải thưởng.

Her qualifications came short of what the job required.

Trình độ của cô ấy **không đáp ứng đủ** yêu cầu công việc.

I'm afraid my explanation came short of making things clear.

Tôi e rằng lời giải thích của mình **không đủ để** làm rõ mọi chuyện.