"come out from" in Vietnamese
Definition
Ai đó hoặc điều gì đó di chuyển ra khỏi một nơi hoặc tình huống nào đó. Cũng có thể chỉ việc điều gì đó vốn bị che giấu nay được tiết lộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về người/vật rời khỏi nơi nào đó, đôi khi chỉ việc thông tin bị lộ ra. Trong tiếng Anh Mỹ, 'come out of' phổ biến hơn.
Examples
The cat will come out from under the bed soon.
Con mèo sẽ **ra khỏi** gầm giường sớm thôi.
He came out from the store with a bag of fruit.
Anh ấy **đi ra khỏi** cửa hàng với một túi hoa quả.
The sun comes out from behind the clouds in the afternoon.
Vào buổi chiều mặt trời **lộ ra khỏi** những đám mây.
She finally came out from hiding when she heard her name.
Cô ấy cuối cùng cũng **ra khỏi** chỗ ẩn khi nghe thấy tên mình.
The truth will come out from this investigation.
Sự thật sẽ **lộ ra** từ cuộc điều tra này.
Why don't you come out from the rain and warm up inside?
Sao bạn không **ra khỏi** mưa rồi vào nhà cho ấm đi?