"come out badly" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó, như kế hoạch, sự kiện hoặc bức ảnh, không thành công hoặc có kết quả xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn nói, để nói về kết quả xấu của việc gì đó (kế hoạch, ảnh, món ăn...). Không phải ra ngoài về thể chất mà là kết quả. Đôi khi cũng dùng 'turn out badly'.
Examples
My cookies came out badly and tasted strange.
Bánh quy của tôi **thành ra không tốt** và vị lạ.
The picture came out badly because the camera moved.
Ảnh **thành ra không tốt** vì camera bị rung.
Their plan for the trip came out badly.
Kế hoạch chuyến đi của họ **không thành công**.
No matter how hard I tried, the report just came out badly.
Dù cố gắng thế nào, bài báo cáo cũng **thành ra không tốt**.
Sometimes things just come out badly, even when you plan ahead.
Đôi khi mọi thứ **trở nên tệ**, dù bạn đã lên kế hoạch kỹ càng.
All my photos from yesterday came out badly, so I have nothing to post.
Tất cả ảnh hôm qua của tôi **thành ra không đẹp**, nên tôi không có gì để đăng.