아무 단어나 입력하세요!

"come on the scene" in Vietnamese

xuất hiệnxuất hiện trên hiện trường

Definition

Ai đó hoặc điều gì xuất hiện hoặc tham gia vào một nơi, thời điểm hay tình huống, thường là bất ngờ hoặc mới mẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong kể chuyện, tin tức hoặc khi ai đó mới/quan trọng xuất hiện. Dùng cả nghĩa đen (đến hiện trường) và bóng (bắt đầu tham gia lĩnh vực nào đó).

Examples

The police came on the scene quickly after the accident.

Cảnh sát đã **xuất hiện** ngay sau vụ tai nạn.

A new teacher came on the scene this year.

Năm nay, một giáo viên mới đã **xuất hiện**.

Everything changed when the new technology came on the scene.

Mọi thứ đã thay đổi khi công nghệ mới **xuất hiện**.

He kept things calm until the manager came on the scene.

Anh ấy đã giữ bình tĩnh cho đến khi quản lý **xuất hiện**.

Lots of bands tried, but they only got famous when that singer came on the scene.

Nhiều ban nhạc đã thử, nhưng họ chỉ nổi tiếng khi ca sĩ đó **xuất hiện**.

Social media really came on the scene in the early 2000s and changed everything.

Mạng xã hội thực sự **xuất hiện** đầu những năm 2000 và đã thay đổi mọi thứ.