"come off" in Vietnamese
Definition
'Come off' nghĩa là cái gì đó bị bong ra, rời khỏi, hoặc chuyện gì diễn ra thành công như dự định. Nó cũng có thể chỉ việc ai đó để lại ấn tượng nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói. Thường chỉ vật bị bong, rơi, hoặc thành công/thất bại ('come off well/badly'), hoặc nói về ấn tượng ('come off as rude'). Tránh dùng khi viết trang trọng.
Examples
My shoe's sole is starting to come off.
Đế giày của tôi đang bắt đầu **bong ra**.
The paint will come off if you wash it.
Nếu bạn rửa, lớp sơn sẽ **bong ra**.
His plan didn't come off as expected.
Kế hoạch của anh ấy đã không **thành công** như mong muốn.
Did the label come off easily, or did you need water?
Nhãn dán có **bong ra** dễ không, hay bạn phải dùng nước?
The event really came off well, even with the bad weather.
Sự kiện đã thật sự **thành công**, dù thời tiết xấu.
He came off as a bit arrogant during the interview.
Anh ấy **gây ấn tượng là** hơi kiêu ngạo trong buổi phỏng vấn.