"come of age" in Vietnamese
Definition
Đạt đến độ tuổi được xem là người lớn hoặc đạt đến sự trưởng thành hoàn toàn. Có thể dùng cho người, công ty, ý tưởng hay phong trào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nói về sự phát triển, không dùng để chúc mừng sinh nhật thông thường. Có thể dùng cho cá nhân, tổ chức hoặc ý tưởng.
Examples
In many countries, you come of age at 18.
Ở nhiều quốc gia, bạn **đến tuổi trưởng thành** khi 18 tuổi.
He came of age last year and can now vote.
Anh ấy **đến tuổi trưởng thành** năm ngoái và giờ đã có thể đi bầu.
The tradition celebrates when children come of age.
Truyền thống này kỷ niệm khi trẻ em **đến tuổi trưởng thành**.
The company really came of age after launching its first big product.
Công ty thật sự **trưởng thành** sau khi ra mắt sản phẩm lớn đầu tiên.
His art finally came of age and people started to pay attention.
Các tác phẩm nghệ thuật của anh cuối cùng cũng **trưởng thành** và được chú ý.
When the internet came of age, the world changed forever.
Khi internet **trưởng thành**, thế giới đã thay đổi mãi mãi.