아무 단어나 입력하세요!

"come monday" in Vietnamese

đến thứ Haibắt đầu từ thứ Hai

Definition

Cụm này dùng để nói điều gì đó sẽ xảy ra khi đến thứ Hai hoặc bắt đầu từ thứ Hai. Thường nói về kế hoạch hoặc sự thay đổi sắp diễn ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này chỉ dùng trong văn nói, thân mật. Có thể thay bằng các ngày khác như 'come Friday'. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

I'll start my diet come Monday.

Tôi sẽ bắt đầu ăn kiêng **đến thứ Hai**.

The store will be open again come Monday.

Cửa hàng sẽ mở lại **bắt đầu từ thứ Hai**.

We will know the results come Monday.

**Đến thứ Hai**, chúng ta sẽ biết kết quả.

Come Monday, everything is going to change at work.

**Bắt đầu từ thứ Hai**, mọi thứ ở chỗ làm sẽ thay đổi.

Don't worry about it now—come Monday, we'll have a solution.

Đừng lo bây giờ — **đến thứ Hai**, chúng ta sẽ có giải pháp.

Come Monday, you'll see a different side of me.

**Đến thứ Hai**, bạn sẽ thấy tôi khác hẳn.