"come into" in Vietnamese
Definition
Nhận được tiền, tài sản hoặc vật sở hữu một cách bất ngờ, thường là do thừa kế sau khi ai đó qua đời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trường hợp nhận tài sản thừa kế ('come into a fortune'). Không dùng cho nghĩa đến nơi thông thường. Cũng gặp trong 'come into effect', 'come into play' với nghĩa khác.
Examples
She came into a lot of money after her uncle died.
Sau khi chú mất, cô ấy **được thừa hưởng** rất nhiều tiền.
He came into a house from his grandparents.
Anh ấy **được thừa hưởng** một ngôi nhà từ ông bà.
They came into some old books when cleaning the attic.
Khi dọn gác mái, họ **tìm thấy** vài cuốn sách cũ.
After the lottery, she suddenly came into a fortune.
Sau khi trúng xổ số, cô ấy bất ngờ **nhận được** một gia tài lớn.
The law came into effect last year.
Luật này **có hiệu lực** từ năm ngoái.
You never know what you might come into when exploring old buildings.
Bạn chẳng bao giờ biết sẽ **tìm thấy** gì khi khám phá các tòa nhà cũ.