아무 단어나 입력하세요!

"come into blossom" in Vietnamese

bắt đầu nở hoa

Definition

Khi một cây hoặc thực vật bắt đầu nở hoa, người ta nói nó đã bắt đầu nở hoa. Cụm từ này cũng có thể được dùng bóng gió khi ai đó hoặc điều gì đó bắt đầu phát triển hoặc thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cây vào mùa xuân, đôi khi dùng bóng gió cho phát triển cá nhân hay ý tưởng. Mang sắc thái thơ mộng, văn chương hơn so với 'bắt đầu nở' thông thường.

Examples

The cherry trees come into blossom every spring.

Cây anh đào **bắt đầu nở hoa** vào mỗi mùa xuân.

The flowers in the garden come into blossom after the rain.

Hoa trong vườn **bắt đầu nở hoa** sau cơn mưa.

Many trees come into blossom in March.

Nhiều cây **bắt đầu nở hoa** vào tháng Ba.

Every year, the city park looks magical when the magnolias come into blossom.

Mỗi năm, công viên thành phố trở nên lung linh khi hoa mộc lan **bắt đầu nở hoa**.

After months of hard work, her talent really came into blossom.

Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, tài năng của cô ấy thực sự **bắt đầu nở rộ**.

It's amazing to watch how young minds come into blossom with the right guidance.

Thật tuyệt vời khi thấy những tâm trí trẻ **bắt đầu nở hoa** khi có định hướng đúng.