아무 단어나 입력하세요!

"come from far and wide" in Vietnamese

đến từ khắp nơi

Definition

Từ nhiều nơi khác nhau đến, cả gần lẫn xa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ, mang tính mô tả hoặc hơi trang trọng. Thường dùng cho sự kiện lớn thu hút người từ nhiều nơi, không dùng cho di chuyển gần hằng ngày.

Examples

People come from far and wide to see the famous painting.

Mọi người **đến từ khắp nơi** để xem bức tranh nổi tiếng.

Fans come from far and wide to attend the concert.

Người hâm mộ **đến từ khắp nơi** để tham dự buổi hòa nhạc.

Students come from far and wide to study at this university.

Sinh viên **đến từ khắp nơi** để học tập tại trường đại học này.

Every year, tourists come from far and wide for the big festival downtown.

Mỗi năm, du khách **đến từ khắp nơi** cho lễ hội lớn ở trung tâm thành phố.

Vendors come from far and wide to sell their goods at the market.

Người bán **đến từ khắp nơi** để bán hàng ở chợ.

During the holidays, families come from far and wide to be together.

Trong dịp lễ, các gia đình **đến từ khắp nơi** để đoàn tụ.