"come down to earth" in Vietnamese
Definition
Ngừng mơ mộng hoặc ảo tưởng để bắt đầu suy nghĩ và hành động thực tế, thực tiễn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật để khuyên ai đó thực tế hơn. 'It's time to come down to earth' nghĩa là đã đến lúc ngừng mơ mộng và nhìn vào thực tế.
Examples
After dreaming about being famous, he had to come down to earth and find a regular job.
Sau khi mơ về việc nổi tiếng, anh ấy phải **trở về thực tế** và tìm một công việc bình thường.
The teacher told the students to come down to earth and focus on the lesson.
Giáo viên bảo các học sinh **trở về thực tế** và tập trung vào bài học.
It's time for you to come down to earth and start saving money.
Đã đến lúc bạn **trở về thực tế** và bắt đầu tiết kiệm tiền.
All that excitement from the vacation is over—it's hard to come down to earth now.
Tất cả sự hào hứng sau kỳ nghỉ đã qua—giờ **trở về thực tế** thật khó.
She really needs to come down to earth and stop thinking life is like a movie.
Cô ấy thật sự cần **trở về thực tế** và ngừng nghĩ cuộc sống như trong phim.
Winning the lottery was amazing, but sooner or later, I had to come down to earth and deal with normal life again.
Trúng số thật tuyệt vời, nhưng sớm muộn gì tôi cũng phải **trở về thực tế** và đối mặt với cuộc sống bình thường một lần nữa.