"come clean" in Vietnamese
Definition
Khai thật hoặc thú nhận một điều gì đó mà trước đây bạn đã giấu hoặc nói dối.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, thường khi khuyên ai đó hãy trung thực về điều gì vừa che giấu. "Come clean about..." thường để chỉ đề cập điều bạn cần thú nhận.
Examples
It's time to come clean about what happened.
Đã đến lúc bạn nên **thú nhận** về những gì đã xảy ra.
If you made a mistake, just come clean.
Nếu bạn mắc sai lầm, chỉ cần **thú nhận** thôi.
He decided to come clean to his parents.
Anh ấy quyết định **thú nhận** với cha mẹ mình.
I wish you would just come clean—it’s obvious you know more than you’re saying.
Tôi ước gì bạn chỉ cần **nói thật** thôi—rõ ràng bạn biết nhiều hơn những gì bạn nói.
After days of lying, she finally decided to come clean about the accident.
Sau nhiều ngày nói dối, cuối cùng cô ấy đã **thú nhận** về tai nạn.
You’ll feel better if you come clean and stop worrying about being caught.
Bạn sẽ thấy tốt hơn nếu **thú nhận** và ngừng lo lắng về việc bị phát hiện.