아무 단어나 입력하세요!

"come back" in Vietnamese

quay lạitrở lại

Definition

Quay lại nơi hoặc tình huống mà bạn từng ở trước đó; cũng có thể chỉ việc kỷ niệm hoặc xu hướng xuất hiện lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'come back' thường dùng cho cả người, kỷ niệm, xu hướng. Thường kết hợp với 'from', 'to'. Không giống 'go back' (chú trọng vị trí người nói). Hay dùng trong lời yêu cầu: 'Please come back!'.

Examples

Please come back soon.

Làm ơn **quay lại** sớm nhé.

She will come back after lunch.

Cô ấy sẽ **quay lại** sau bữa trưa.

When did you come back from your trip?

Bạn **quay lại** từ chuyến đi của mình khi nào?

Memories of my childhood often come back to me.

Kỷ niệm tuổi thơ của tôi thường xuyên **quay lại** với tôi.

Old fashions always seem to come back in style.

Các kiểu thời trang cũ dường như luôn **quay lại** thành mốt.

I'll come back to this point later in the discussion.

Tôi sẽ **quay lại** điểm này sau trong buổi thảo luận.