아무 단어나 입력하세요!

"come back to" in Vietnamese

quay lại

Definition

Trở lại một nơi, chủ đề hoặc tình huống mà bạn đã rời đi trước đó. Có thể dùng cho cả nghĩa đen và bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Phù hợp cả khi quay lại địa điểm cụ thể hoặc quay lại chủ đề thảo luận. Thường gặp trong hội thoại và văn bản. Dễ hoán đổi với những từ như 'trở lại', 'quay lại vấn đề'. 'Quay lại với điều gì đó sau', 'hãy quay lại chủ đề'.

Examples

Let's come back to this question after lunch.

Chúng ta hãy **quay lại** câu hỏi này sau bữa trưa nhé.

She will come back to work next week.

Cô ấy sẽ **quay lại** làm việc vào tuần tới.

Can we come back to that later?

Chúng ta có thể **quay lại** vấn đề đó sau được không?

No worries, we can always come back to this if we need more details.

Không sao, nếu cần chúng ta luôn có thể **quay lại** vấn đề này.

Every time I come back to my hometown, it feels different.

Mỗi lần tôi **quay lại** quê nhà, cảm giác đều khác.

He started to explain, then decided to come back to it after the meeting.

Anh ấy bắt đầu giải thích, rồi quyết định **quay lại** sau cuộc họp.