아무 단어나 입력하세요!

"come as no surprise" in Vietnamese

không có gì ngạc nhiênchẳng có gì bất ngờ

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ điều gì đó đã được dự đoán trước và không gây bất ngờ. Thường dùng khi kết quả là điều ai cũng biết trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về tin tức hoặc diễn biến không tốt hoặc trung tính, tránh dùng với tin cực kỳ vui. Dùng sau 'rằng' cho mệnh đề giải thích.

Examples

It comes as no surprise that he passed the test.

Việc anh ấy đỗ kỳ thi **không có gì ngạc nhiên**.

Her decision to move comes as no surprise to her friends.

Quyết định chuyển đi của cô ấy **không có gì ngạc nhiên** đối với bạn bè cô.

The results should come as no surprise to anyone.

Kết quả này **không có gì ngạc nhiên** với bất kỳ ai.

Honestly, it comes as no surprise that they broke up after so many arguments.

Thật lòng mà nói, sau nhiều lần cãi vã thì họ chia tay **cũng không có gì ngạc nhiên**.

Given the weather, the delay comes as no surprise.

Với thời tiết như vậy, việc bị trễ **không có gì ngạc nhiên**.

That announcement came as no surprise to those who saw the signs.

Thông báo đó **không có gì bất ngờ** với những ai đã nhận ra dấu hiệu từ trước.