아무 단어나 입력하세요!

"combs" in Vietnamese

lược

Definition

Lược là dụng cụ có răng, thường dùng để chải hoặc tạo kiểu tóc. 'Lược' ở đây chỉ từ hai cái trở lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng với từ chỉ số lượng ('ba cái lược', 'nhiều cái lược'). Chủ yếu dùng cho lược chải tóc, đôi khi cũng chỉ các dụng cụ tương tự.

Examples

I have three combs in my bathroom.

Tôi có ba cái **lược** trong phòng tắm của mình.

The store sells colorful combs for children.

Cửa hàng đó bán những chiếc **lược** nhiều màu cho trẻ em.

Please wash the combs after you use them.

Làm ơn rửa các **lược** sau khi sử dụng.

All the combs on the shelf are different sizes and styles.

Tất cả các **lược** trên kệ đều khác nhau về kích cỡ và kiểu dáng.

Hair salons usually have dozens of combs for their customers.

Tiệm làm tóc thường có hàng chục chiếc **lược** cho khách dùng.

Some people collect old combs as a hobby.

Một số người sưu tầm **lược** cổ như một sở thích.