"combining" in Vietnamese
Definition
Mang hai hay nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một nhóm hoặc thứ gì đó mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả nói trang trọng lẫn thân mật. Thường gặp trong các cụm như 'combining ingredients', 'combining efforts'. Không dùng cho phép cộng toán học (hãy dùng 'add').
Examples
We are combining red and blue paint to make purple.
Chúng tôi đang **kết hợp** sơn đỏ và xanh để tạo ra màu tím.
Combining these two ideas can make a better plan.
**Kết hợp** hai ý tưởng này có thể tạo ra một kế hoạch tốt hơn.
She is combining flour and sugar in the bowl.
Cô ấy đang **kết hợp** bột và đường trong tô.
By combining their skills, the team finished the project faster than expected.
Bằng cách **kết hợp** kỹ năng của mình, nhóm đã hoàn thành dự án nhanh hơn mong đợi.
People are combining work and travel more often these days.
Ngày nay, mọi người thường xuyên **kết hợp** công việc và du lịch hơn.
He’s good at combining different styles to create something new.
Anh ấy giỏi **kết hợp** các phong cách khác nhau để tạo ra điều mới.