아무 단어나 입력하세요!

"combined" in Vietnamese

kết hợpphối hợp

Definition

Được tạo nên từ việc kết hợp hai hoặc nhiều thứ lại với nhau thành một tổng thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả sự kết hợp các phần như trong 'combined effort', 'combined total'. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.

Examples

We need a combined effort to finish this project.

Chúng ta cần một nỗ lực **kết hợp** để hoàn thành dự án này.

The combined total is $100.

Tổng **kết hợp** là 100 đô la.

This dish is made with combined spices.

Món ăn này được làm với các loại gia vị **kết hợp**.

Her combined experience from two jobs helped her solve the problem quickly.

Kinh nghiệm **kết hợp** từ hai công việc đã giúp cô ấy giải quyết vấn đề nhanh chóng.

With our combined resources, we can make it happen.

Với nguồn lực **kết hợp** của chúng ta, ta có thể làm được điều đó.

The combined teams worked all night to fix the server crash.

Các đội **kết hợp** đã làm việc suốt đêm để sửa sự cố máy chủ.