아무 단어나 입력하세요!

"comas" in Vietnamese

hôn mê (y học)dấu phẩy (dấu câu)

Definition

'Comas' là số nhiều của hôn mê (trạng thái mất ý thức sâu) hoặc dấu phẩy khi dùng trong ngữ pháp, tuỳ theo ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ gây nhầm lẫn trong văn bản, không phải trong nói chuyện hằng ngày. Âm tiết phát âm khác nhau cho hai nghĩa.

Examples

She used too many comas in her essay.

Cô ấy dùng quá nhiều **dấu phẩy** trong bài luận của mình.

Doctors treated three patients who were in comas.

Các bác sĩ đã điều trị ba bệnh nhân đang trong **hôn mê**.

Check your sentences for missing comas.

Hãy kiểm tra xem câu của bạn có thiếu **dấu phẩy** không.

After two weeks in their comas, both patients finally woke up.

Sau hai tuần trong **hôn mê**, cả hai bệnh nhân cuối cùng đã tỉnh lại.

Adding a few comas can make your writing much clearer.

Thêm một vài **dấu phẩy** có thể làm cho bài viết của bạn rõ ràng hơn.

Surprisingly, different comas can affect how a sentence is read.

Các **dấu phẩy** khác nhau có thể ảnh hưởng đến cách đọc một câu.