아무 단어나 입력하세요!

"columnists" in Vietnamese

nhà báo chuyên mụccây bút chuyên mục

Definition

Nhà báo chuyên mục là những người thường xuyên viết bài phân tích hoặc bày tỏ quan điểm trên báo hoặc tạp chí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực truyền thông chính thống. 'Columnists' có thể viết về nhiều chủ đề khác nhau và phải viết thường xuyên.

Examples

Many newspapers have famous columnists who write every week.

Nhiều tờ báo có các **nhà báo chuyên mục** nổi tiếng viết hàng tuần.

Columnists often share their opinions on current events.

**Nhà báo chuyên mục** thường chia sẻ ý kiến về các sự kiện thời sự.

The magazine hired new columnists for its lifestyle section.

Tạp chí này đã thuê những **nhà báo chuyên mục** mới cho chuyên mục phong cách sống.

Some columnists are known for their bold political opinions.

Một số **nhà báo chuyên mục** nổi tiếng với ý kiến chính trị táo bạo.

Sports columnists often predict who will win big games.

Các **nhà báo chuyên mục** thể thao thường dự đoán đội nào sẽ thắng trận lớn.

I always look forward to reading my favorite columnists’ takes on culture.

Tôi luôn mong đợi đọc quan điểm về văn hóa của **những cây bút chuyên mục** yêu thích.