아무 단어나 입력하세요!

"colts" in Vietnamese

ngựa đực non

Definition

Những con ngựa đực trẻ, thường dưới bốn tuổi. "Colts" là dạng số nhiều của "colt."

Usage Notes (Vietnamese)

"Colts" chỉ dùng cho ngựa đực non, không phải ngựa cái (ngựa cái non: "filly"). Thường dùng trong nông nghiệp và cũng là tên của vài đội thể thao.

Examples

The farm has three young colts in the field.

Trang trại có ba **ngựa đực non** đang ở ngoài đồng.

The colts played together near their mothers.

Các **ngựa đực non** chơi đùa cùng nhau gần mẹ của chúng.

Have you ever seen colts running in a field?

Bạn đã bao giờ nhìn thấy **ngựa đực non** chạy trên cánh đồng chưa?

Most of the colts will be trained for racing when they’re older.

Hầu hết các **ngựa đực non** sẽ được huấn luyện để đua khi chúng lớn hơn.

The new colts in the stable are full of energy and curiosity.

Những **ngựa đực non** mới trong chuồng rất hiếu động và tò mò.

The kids were excited to feed the colts during the farm visit.

Các em nhỏ rất hào hứng khi cho **ngựa đực non** ăn trong chuyến tham quan nông trại.