아무 단어나 입력하세요!

"colossus" in Vietnamese

công trình khổng lồngười khổng lồ (nghĩa bóng)

Definition

Một công trình hoặc người có kích thước hoặc ảnh hưởng cực kỳ lớn, có thể là tượng khổng lồ hoặc người quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường được dùng trang trọng, cho tượng khổng lồ hoặc người/công ty rất có tầm ảnh hưởng ('ông lớn').

Examples

The colossus stood at the entrance of the ancient city.

**Công trình khổng lồ** đứng ở cổng vào thành phố cổ.

The company became a colossus in the tech world.

Công ty đã trở thành một **người khổng lồ** trong ngành công nghệ.

The statue was a true colossus, over thirty meters high.

Bức tượng thật sự là một **công trình khổng lồ**, cao hơn ba mươi mét.

He was a colossus in the field of science, respected by all his peers.

Ông là một **người khổng lồ** trong giới khoa học, được mọi đồng nghiệp kính trọng.

Many considered the artist a colossus whose influence would last for generations.

Nhiều người coi nghệ sĩ ấy là một **người khổng lồ**, có ảnh hưởng kéo dài qua các thế hệ.

The new bridge is a modern colossus that connects both sides of the bay.

Cây cầu mới là một **công trình khổng lồ hiện đại**, nối hai bờ vịnh.