"colossally" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một mức độ rất lớn hoặc đáng kể; nhấn mạnh sự lớn lao, mức độ hoặc ý nghĩa vượt trội.
Usage Notes (Vietnamese)
'Colossally' thường dùng với tính từ tiêu cực hoặc nhấn mạnh (ví dụ: 'colossally stupid'). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ vượt trội.
Examples
He made a colossally expensive mistake.
Anh ấy đã mắc một sai lầm **vô cùng** tốn kém.
That building is colossally tall.
Toà nhà đó **cực kỳ** cao.
She was colossally disappointed by the result.
Cô ấy đã **vô cùng** thất vọng về kết quả.
That plan backfired colossally—nobody showed up.
Kế hoạch đó đã thất bại **cực kỳ**—không ai đến cả.
"You colossally misunderstood what I meant," she said.
"Bạn đã **hoàn toàn** hiểu nhầm ý tôi," cô ấy nói.
He's colossally out of touch with reality.
Anh ấy hoàn toàn **cực kỳ** xa rời thực tế.