아무 단어나 입력하세요!

"colorized" in Vietnamese

được tô màu

Definition

Chỉ một bức ảnh hoặc bộ phim trắng đen được thêm màu sắc bằng công nghệ hoặc phần mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ảnh hoặc phim đen trắng xưa. Mang tính kỹ thuật, trang trọng hơn từ 'màu' thông thường.

Examples

This is a colorized photo from the 1920s.

Đây là bức ảnh **được tô màu** từ những năm 1920.

The film has been colorized for modern audiences.

Bộ phim đã được **tô màu** cho khán giả hiện đại.

I like looking at old colorized pictures.

Tôi thích xem những bức ảnh **được tô màu** cũ.

The documentary showed rare colorized footage of the war.

Bộ phim tài liệu đã chiếu những thước phim chiến tranh **được tô màu** hiếm hoi.

Have you seen the colorized version of that classic movie?

Bạn đã xem phiên bản **được tô màu** của bộ phim kinh điển đó chưa?

They released a colorized trailer to attract younger viewers.

Họ đã phát hành trailer **được tô màu** để thu hút khán giả trẻ.