아무 단어나 입력하세요!

"colorfully" in Vietnamese

đầy màu sắcsặc sỡ

Definition

Sử dụng nhiều màu sắc tươi sáng và đa dạng; cũng có thể chỉ cách sống động, ấn tượng hoặc sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả cách trang trí, cách nói năng hoặc thể hiện hành động một cách sinh động, phong phú, hoặc dùng cho các màu sắc thực tế.

Examples

The children painted the wall colorfully.

Các em nhỏ đã vẽ tường **đầy màu sắc**.

She dressed colorfully for the festival.

Cô ấy mặc đồ **sặc sỡ** cho lễ hội.

Birds in the jungle sing colorfully.

Những con chim trong rừng hát **đầy màu sắc**.

He described his adventures colorfully, making everyone laugh.

Anh ấy kể về những cuộc phiêu lưu **sống động**, khiến mọi người bật cười.

The market stalls were decorated colorfully with banners and flowers.

Các gian hàng ở chợ được trang trí **sặc sỡ** bằng cờ và hoa.

Even her stories were told colorfully, full of energy and details.

Thậm chí những câu chuyện của cô ấy cũng được kể **sống động**, đầy năng lượng và chi tiết.