아무 단어나 입력하세요!

"colored" in Vietnamese

có màuđược nhuộm màu

Definition

Có một màu cụ thể hoặc đã được nhuộm/phủ màu, không phải màu trắng, đen hoặc trong suốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ dùng như: 'giấy màu', 'đèn màu', 'ảnh màu'. 'Colorful' là rực rỡ và bắt mắt; 'colored' chỉ có màu hoặc đã nhuộm. Không dùng để miêu tả người.

Examples

She bought colored paper for the art project.

Cô ấy đã mua giấy **có màu** để làm dự án nghệ thuật.

This book has many colored pictures.

Cuốn sách này có nhiều hình ảnh **có màu**.

He used colored lights for the party.

Anh ấy đã dùng đèn **có màu** cho bữa tiệc.

The old movie was later colored for TV.

Bộ phim cũ đó sau này được **nhuộm màu** để chiếu trên TV.

Her opinion was colored by what she had heard online.

Ý kiến của cô ấy đã bị **chi phối** bởi những gì cô nghe được trên mạng.

The water looked slightly colored after the tea bag soaked.

Nước trông hơi **có màu** sau khi ngâm túi trà.