아무 단어나 입력하세요!

"colorable" in Vietnamese

có vẻ hợp lýcó thể chấp nhận được

Definition

Điều gì đó trông có vẻ hợp lý hoặc đúng, nhưng thực chất có thể không như vậy. Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngôn ngữ pháp lý hoặc văn viết trang trọng. Không sử dụng trong hội thoại hằng ngày. Không liên quan đến màu sắc.

Examples

The lawyer said the argument was colorable but weak.

Luật sư nói rằng lập luận đó **có vẻ hợp lý** nhưng yếu.

He made a colorable claim to the property in court.

Anh ấy đã đưa ra một yêu cầu **có vẻ hợp lý** về quyền sở hữu trước tòa.

The company’s defense was colorable, but the evidence was not strong.

Sự phòng vệ của công ty **có vẻ hợp lý**, nhưng bằng chứng không mạnh.

That’s a colorable excuse, but I don’t buy it.

Đó là một cái cớ **có vẻ hợp lý**, nhưng tôi không tin.

His story was barely colorable—nobody in the room believed him.

Câu chuyện của anh ấy chỉ **có vẻ hợp lý** một chút—không ai trong phòng tin anh.

There’s a colorable argument for changing the rules, but it needs more support.

Có một lập luận **có vẻ hợp lý** để thay đổi quy định, nhưng cần thêm sự ủng hộ.