"colonists" in Vietnamese
Definition
Những người di chuyển đến một vùng đất hoặc quốc gia mới để sinh sống và biến nơi đó thành thuộc địa của đất nước mình, chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lịch sử hoặc nghiên cứu học thuật, dùng cho người châu Âu di chuyển đến các lục địa khác. Không nhầm lẫn với 'natives' (người bản địa). Thường gặp trong cụm như 'British colonists.'
Examples
The colonists built new houses in the village.
Các **người thực dân** đã xây những ngôi nhà mới trong làng.
Some colonists came from England.
Một số **người thực dân** đến từ Anh.
The colonists farmed the land for food.
**Người thực dân** canh tác đất để lấy thức ăn.
Many colonists faced hardships during the winter.
Nhiều **người thực dân** đã gặp khó khăn trong mùa đông.
The Native Americans helped the colonists survive in the new land.
Người bản địa đã giúp **người thực dân** sống sót ở vùng đất mới.
Over time, the colonists formed their own government.
Dần dần, **người thực dân** đã thành lập chính phủ riêng của họ.