"colonic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến đại tràng, phần ruột già. Ngoài ra còn có thể chỉ phương pháp y học làm sạch hoặc kiểm tra đại tràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong y học, dinh dưỡng và sức khỏe thay thế. 'colonic irrigation' là phương pháp làm sạch đại tràng, 'colonic exam' thường chỉ nội soi đại tràng. Chỉ dùng cho đại tràng, không dùng cho bộ phận khác.
Examples
A colonic is sometimes recommended before certain medical tests.
Trước một số xét nghiệm y tế, đôi khi người ta khuyên nên làm **đại tràng**.
Doctors study colonic diseases to help patients get better.
Bác sĩ nghiên cứu các bệnh **đại tràng** để giúp bệnh nhân hồi phục.
He read about a new colonic treatment at the clinic.
Anh ấy đã đọc về một liệu pháp **đại tràng** mới tại phòng khám.
Some people choose a colonic because they believe it helps cleanse the body.
Một số người chọn **đại tràng** vì tin rằng nó giúp làm sạch cơ thể.
He was nervous before his first colonic, but it wasn't as bad as he expected.
Anh ấy khá lo lắng trước khi làm **đại tràng** lần đầu tiên, nhưng không quá tệ như anh tưởng.
The doctor explained the colonic procedure step by step to put her at ease.
Bác sĩ giải thích từng bước thủ thuật **đại tràng** để cô ấy yên tâm.