아무 단어나 입력하세요!

"colonels" in Vietnamese

đại tá

Definition

Đại tá là sĩ quan cấp cao trong quân đội hoặc không quân, thường chỉ dưới tướng, phụ trách chỉ huy một trung đoàn hoặc đơn vị tương đương.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cho nhiều sĩ quan cùng cấp bậc, không dùng cho “kernel” (hạt). Lưu ý: phát âm như “cờ-nồ”, không phát âm chữ L.

Examples

The colonels met for the meeting at 10 a.m.

Các **đại tá** đã họp vào lúc 10 giờ sáng.

Two colonels were in charge of the operation.

Hai **đại tá** phụ trách chiến dịch này.

All the colonels attended the ceremony.

Tất cả các **đại tá** đều tham dự buổi lễ.

The two colonels disagreed on how to proceed.

Hai **đại tá** bất đồng về cách tiếp tục.

Several retired colonels still help train young officers.

Một số **đại tá** đã nghỉ hưu vẫn hỗ trợ huấn luyện sĩ quan trẻ.

You don’t see many female colonels in the army yet.

Vẫn chưa có nhiều **đại tá** nữ trong quân đội.