아무 단어나 입력하세요!

"colonel" in Vietnamese

đại tá

Definition

Đại tá là một chức vụ sĩ quan cao cấp trong quân đội, không quân hoặc thủy quân lục chiến, thường dưới tướng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đại tá' chỉ dùng cho quân đội, không dùng cho công an hay hải quân. Từ này trong tiếng Anh phát âm là 'kernel,' khác với cách viết. Thường viết tắt là 'Col.'.

Examples

The colonel spoke to the soldiers.

**Đại tá** đã nói chuyện với các binh sĩ.

He became a colonel after many years of service.

Anh ấy trở thành **đại tá** sau nhiều năm phục vụ.

The team listened as the colonel gave orders.

Cả nhóm lắng nghe khi **đại tá** ra lệnh.

Everyone respects the colonel because of his leadership.

Mọi người đều kính trọng **đại tá** vì khả năng lãnh đạo của ông.

After the ceremony, the colonel invited us to his office.

Sau buổi lễ, **đại tá** mời chúng tôi vào văn phòng của ông.

You should address him as 'Colonel Smith' when you meet him.

Khi gặp ông ấy, bạn nên xưng hô là '**Đại tá** Smith'.