"colon" in Vietnamese
Definition
Dấu hai chấm (:) dùng để giới thiệu danh sách, giải thích hoặc trích dẫn. Đại tràng là phần lớn nhất của ruột già trong cơ thể người.
Usage Notes (Vietnamese)
Dấu hai chấm dùng nhiều trong lập trình (Python, JSON, CSS). Trong y học, 'ung thư đại tràng' là chủ đề đáng chú ý. Đừng nhầm với 'dấu chấm phẩy' (;).
Examples
Use a colon before listing items in a sentence.
Hãy dùng **dấu hai chấm** trước khi liệt kê các mục trong câu.
The doctor ordered a colon examination.
Bác sĩ chỉ định kiểm tra **đại tràng**.
Don't forget the colon after the greeting in a formal letter.
Đừng quên **dấu hai chấm** sau lời chào trong thư trang trọng.
Regular screening can detect colon cancer at an early, treatable stage.
Tầm soát định kỳ có thể phát hiện sớm ung thư **đại tràng** khi còn điều trị được.
In Python, every function definition ends with a colon before the indented block.
Trong Python, mỗi định nghĩa hàm đều kết thúc bằng **dấu hai chấm** trước khối thụt lề.
Use a colon before listing the ingredients.
Dùng **dấu hai chấm** trước khi liệt kê các nguyên liệu.