아무 단어나 입력하세요!

"collusion" in Vietnamese

thông đồng

Definition

Sự hợp tác bí mật hoặc bất hợp pháp giữa các cá nhân hoặc tổ chức để lừa đảo hoặc gian lận người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh hoặc chính trị về các thỏa thuận bất hợp pháp. Gặp trong cụm 'in collusion with', 'alleged collusion'. Không dùng cho kế hoạch bí mật vô hại.

Examples

The two companies acted in collusion to fix prices.

Hai công ty đã **thông đồng** để nâng giá.

There was evidence of collusion between the officials and the criminals.

Có bằng chứng về sự **thông đồng** giữa các quan chức và tội phạm.

He was accused of being in collusion with a rival company.

Anh ấy bị cáo buộc có **thông đồng** với một công ty đối thủ.

Some politicians were found to be in secret collusion with big corporations.

Một số chính trị gia bị phát hiện **thông đồng** bí mật với các tập đoàn lớn.

"Was there any collusion during those negotiations?" asked the journalist.

"Có **thông đồng** nào trong các cuộc đàm phán đó không?" nhà báo hỏi.

The scandal exposed years of collusion between regulators and business leaders.

Vụ bê bối đã phơi bày nhiều năm **thông đồng** giữa các nhà quản lý và lãnh đạo doanh nghiệp.