"collude with" in Vietnamese
Definition
Làm việc bí mật với ai đó, thường để thực hiện việc không trung thực hoặc bất hợp pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, báo chí, kinh doanh hoặc chính trị. Nhấn mạnh tính bí mật và sai trái, mạnh hơn 'làm việc cùng.' 'collude with the enemy' nghĩa là hợp tác bí mật với kẻ thù.
Examples
They colluded with each other to cheat on the exam.
Họ đã **thông đồng với** nhau để gian lận trong kỳ thi.
The company colluded with officials to win the contract.
Công ty đã **thông đồng với** quan chức để giành được hợp đồng.
The two banks colluded with each other to fix prices.
Hai ngân hàng đã **thông đồng với** nhau để ấn định giá.
It's clear the politicians colluded with one another to cover up the scandal.
Rõ ràng các chính trị gia đã **thông đồng với** nhau để che đậy bê bối.
Are you saying the managers colluded with suppliers to increase prices?
Bạn đang nói rằng các quản lý đã **thông đồng với** nhà cung cấp để tăng giá sao?
The investigation found that several companies colluded with each other for years.
Cuộc điều tra phát hiện nhiều công ty đã **thông đồng với** nhau trong nhiều năm.